Kem đánh răng, lăn khử mùi, dầu gội, sữa tắm hàng Mỹ là nhóm hàng tiêu dùng nhanh mà khách Việt quen hỏi, nhưng với người bán nhỏ, chúng thường nặng, rẻ trên từng đơn vị và bị cước ăn mất phần lớn lãi. Thêm vào đó, theo cách phân loại phổ biến, chúng thuộc nhóm mỹ phẩm, nên cũng vướng chuyện công bố khi bán ở Việt Nam như các mỹ phẩm khác.
Bài này không bàn chuyện sản phẩm nào tốt hơn. Nó giúp shop nhỏ làm một phép tính trước khi nhận đơn: món này nặng bao nhiêu, giá mua bao nhiêu, cước trên từng món là bao nhiêu, còn lại bao nhiêu để trả cho công sức và rủi ro. Kèm theo là những món không gửi được bằng máy bay, và cách nói thật với khách về nguồn gốc.
Vì sao khách Việt vẫn hỏi hàng tiêu dùng Mỹ
Có những lý do có thật: thói quen dùng một mùi, một kết cấu quen từ người thân ở nước ngoài gửi về; một số dòng sản phẩm không có mặt chính thức ở Việt Nam; tâm lý tin hàng mua ở siêu thị Mỹ hơn hàng trôi nổi không rõ nguồn trong nước. Với lăn khử mùi, kem đánh răng, nhiều khách còn cho rằng bản Mỹ khác bản bán ở châu Á — điều này có lúc đúng (công thức, mùi, dung tích theo thị trường), có lúc không.
Cũng có lý do kém chắc chắn hơn: niềm tin chung chung rằng "hàng Mỹ tốt hơn". Người bán không nên khai thác niềm tin này bằng những lời khẳng định về chất lượng mà mình không kiểm chứng được. Khách có thể đang mua cùng một sản phẩm, cùng nhà sản xuất, với bản phân phối chính thức trong nước có giá thấp hơn sau khi tính cước.
Hiểu đúng lý do giúp shop chọn đúng món: những món không có ở Việt Nam, khách thật sự cần và chấp nhận giá có cước, thay vì những món đã có bản chính thức trong nước mà shop không thể cạnh tranh.
Bài toán cước: ví dụ giả định trên từng món
Giả sử cước gom hàng từ Mỹ về Việt Nam là một mức cố định cho mỗi ký (số liệu dưới đây hoàn toàn là ví dụ giả định, chỉ để minh hoạ cách tính). Với hàng nặng, phần cước trên mỗi món thay đổi rất nhiều theo khối lượng:
| Món (ví dụ giả định) | Khối lượng cả bao bì | Giá mua giả định | Cước giả định | Cước so với giá mua |
|---|---|---|---|---|
| Kem đánh răng tuýp lớn | khoảng 0,25 kg | 4 đơn vị | 2,5 đơn vị | hơn một nửa |
| Lăn khử mùi dạng sáp | khoảng 0,1 kg | 5 đơn vị | 1 đơn vị | khoảng một phần năm |
| Dầu gội chai lớn | khoảng 1,1 kg | 8 đơn vị | 11 đơn vị | hơn cả giá mua |
| Sữa tắm chai lớn | khoảng 1,3 kg | 7 đơn vị | 13 đơn vị | gần gấp đôi giá mua |
| Nước súc miệng chai lớn | khoảng 1,6 kg | 6 đơn vị | 16 đơn vị | gần gấp ba giá mua |
Mức cước giả định trong bảng là 10 đơn vị mỗi ký, giá mua cũng là số giả định. Điều cần đọc không phải con số mà là tỷ lệ: với hàng lỏng đóng chai lớn, cước có thể vượt giá mua. Lúc đó, kể cả khi khách chịu trả giá cao, phần lãi trên mỗi ký hàng vẫn thấp hơn nhiều so với một ký quần áo, một ký mỹ phẩm trang điểm.
Bài học: với nhóm này, chỉ món nhẹ mà giá trị trên mỗi ký cao (lăn khử mùi dạng sáp, kem đánh răng chuyên dụng, các món nhỏ) mới có thể đáng làm. Chai lớn, nặng, rẻ hầu như không đáng gửi bằng máy bay.
Món nào gửi được, món nào nên tránh
Xịt khử mùi dạng bình nén. Đây là bình xịt có khí nén, thuộc nhóm hàng bị hạn chế khi gửi máy bay. Nhiều đơn vị gửi từ chối. Nếu khách muốn xịt khử mùi, nói thẳng là không nhận, hoặc chỉ nhận dạng sáp, dạng lăn.
Sản phẩm có cồn nồng độ cao. Một số nước súc miệng, xịt thơm cơ thể, gel rửa tay có cồn có thể bị coi là chất lỏng dễ cháy. Hỏi đơn vị gửi trước với từng loại.
Hàng dạng lỏng chai lớn. Không bị cấm nhưng dễ rò rỉ, nặng. Nếu gửi, phải bọc kín nắp, cho vào túi riêng, xếp đứng.
Kem đánh răng có hoạt chất. Một số loại kem đánh răng có hoạt chất được quản lý chặt hơn (chẳng hạn chứa nồng độ chất chống sâu răng cao hơn mức phổ thông, cần chỉ định của nha sĩ). Không nhận những loại cần chỉ định chuyên môn.
Hàng gần hết hạn ở kệ giảm giá. Giá tốt nhưng thời gian bán ngắn, trong khi riêng thời gian gửi về đã chiếm vài tuần. Kiểm hạn dùng trước khi mua.
Công bố và nhãn: chuyện ít ai nghĩ tới với hàng "bình dân"
Vì kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm, lăn khử mùi trông bình dân, nhiều người bán không nghĩ chúng là mỹ phẩm theo cách quản lý. Theo nguyên lý chung, các sản phẩm dùng bên ngoài cơ thể hoặc trong khoang miệng để làm sạch, làm thơm, bảo vệ thường được xếp vào nhóm mỹ phẩm, và việc đưa ra thị trường để kinh doanh cần công bố theo quy định hiện hành.
Hệ quả cũng giống các mỹ phẩm khác: người bán lô nhỏ, không có giấy tờ của nhà sản xuất, gần như không tự công bố được. Bán với số lượng nhỏ cho khách quen theo đơn đặt trước khác với bày bán công khai số lượng lớn trên nhiều kênh — mức độ hiện diện càng cao, rủi ro bị kiểm tra càng lớn. Hàng có nhãn phụ tiếng Việt hay không cũng là chuyện phải tính khi hàng được bày bán.
Trước khi làm nhóm này thành nhóm hàng chính, hỏi cơ quan quản lý hoặc đơn vị tư vấn về yêu cầu công bố, nhãn cho đúng loại sản phẩm, và hỏi đại lý làm thủ tục hải quan cách khai khi hàng về theo đường hàng hoá.
Một quy trình nhận đơn hàng tiêu dùng Mỹ cho shop nhỏ
Nếu shop vẫn muốn giữ nhóm hàng này như một dịch vụ cho khách quen, quy trình gọn sau giúp tránh lỗ và tránh hiểu lầm:
- Lập danh sách món nhận và món không nhận (bình xịt, chai quá lớn, loại cần chỉ định chuyên môn), gửi khách trước.
- Với mỗi món nhận, ghi khối lượng cả bao bì (cân thật một lần, dùng lại cho các lần sau), giá mua tham khảo, cước ước tính.
- Báo giá theo công thức: giá mua cộng phí thẻ cộng cước theo khối lượng cộng phần công cộng dự phòng — không báo giá theo cảm tính.
- Gom đơn theo đợt để tận dụng cước, ghi rõ thời gian dự kiến cho khách.
- Khi hàng về, kiểm rò rỉ, móp méo, hạn dùng; báo khách ngay nếu có món hỏng do vận chuyển.
- Sau mỗi đợt, xem lại món nào thực sự có lãi, món nào nên bỏ khỏi danh sách.
Nhiều shop sau vài đợt nhận ra rằng nhóm này chỉ nên giữ như món "kèm thêm" trong thùng hàng có giá trị cao hơn: tận dụng chỗ trống, không phải mục tiêu chính của chuyến hàng.
Nói thật với khách về nguồn gốc và giá
Khách hỏi vì sao một tuýp kem đánh răng hàng Mỹ đắt hơn bản bán trong nước nhiều lần. Câu trả lời trung thực là: giá mua ở Mỹ cộng cước theo ký cộng công sức, chứ không phải vì sản phẩm "xịn" hơn. Nói được điều này, shop giữ được những khách thật sự cần sản phẩm, và tránh bị coi là bán đắt vô cớ.
Cũng nên nói rõ: shop mua tại cửa hàng bán lẻ ở Mỹ, không phải nhà phân phối; không có chính sách đổi trả của nhà sản xuất tại Việt Nam; hàng tiêu dùng đã mở không đổi được. Với khách có làn da, răng miệng nhạy cảm, khuyên khách hỏi bác sĩ, nha sĩ thay vì tư vấn thay họ.
Một chi tiết nhỏ về xuất xứ: nhiều sản phẩm bán ở Mỹ được sản xuất ở nước khác, kể cả ở châu Á. Ghi đúng xuất xứ in trên bao bì khi mô tả sản phẩm.
Món nhẹ, giá trị cao trong nhóm chăm sóc cá nhân
Không phải mọi món trong nhóm chăm sóc cá nhân đều bị cước ăn hết lãi. Những món nhỏ, nhẹ, giá bán lẻ ở Mỹ không quá thấp và khách Việt khó mua trong nước thường còn đất: lăn khử mùi dạng sáp loại ít phổ biến, bàn chải đánh răng thay đầu, chỉ nha khoa loại đặc biệt, son dưỡng môi, kem dưỡng tay dạng tuýp nhỏ, dầu gội khô dạng bột (không phải dạng xịt). Đặc điểm chung là giá trị trên mỗi ký cao, ít rò rỉ, hạn dùng dài.
Một cách nghĩ hữu ích là tính giá trị trên mỗi ký thay vì giá trên mỗi món. Ví dụ giả định: một ký lăn khử mùi dạng sáp gồm khoảng mười thỏi, tổng giá mua năm mươi đơn vị; một ký dầu gội chỉ là một chai, giá mua tám đơn vị. Với cùng mức cước mười đơn vị mỗi ký, cước chiếm một phần năm giá trị ở trường hợp đầu và hơn cả giá trị ở trường hợp sau. Danh sách hàng nhận của shop nên được sắp xếp theo chỉ số này, món nào dưới ngưỡng thì loại.
Bàn chải điện, máy tăm nước thuộc nhóm đồ điện có pin, vướng thêm chuyện pin khi gửi, điện áp sạc, bảo hành; đó là đề tài của bài về đồ điện Mỹ, không gộp vào đây.
Hạn dùng và bảo quản trên đường về
Hàng chăm sóc cá nhân thường có hạn dùng dài, nhưng thời gian từ kệ siêu thị ở Mỹ tới tay khách ở Việt Nam có thể kéo dài nhiều tuần: chờ gom đơn, nằm ở kho trung chuyển, bay, làm thủ tục, giao nội địa. Mua hàng ở kệ giảm giá cận hạn để gửi về là tự rút ngắn thời gian bán của chính mình.
Nhiệt độ cũng là yếu tố: lăn khử mùi dạng sáp có thể mềm, biến dạng khi nằm trong kho nóng hay thùng xe giữa trưa; kem đánh răng tuýp nhôm dễ móp khi bị đè. Xếp các món này ở giữa thùng, chèn kín, tránh đặt sát thành thùng. Khi hàng về, kiểm ngay, báo khách những món biến dạng thay vì giao rồi để khách tự phát hiện.
Với khách đặt số lượng để dùng dần, như một lần mua cả năm kem đánh răng hay lăn khử mùi, nhắc khách bảo quản nơi khô mát, tránh để trong nhà tắm nóng ẩm, và ghi lại ngày mua. Một số sản phẩm chỉ in ký hiệu thời hạn sử dụng sau khi mở nắp chứ không in hạn dùng tuyệt đối; khi đó, ngày sản xuất hoặc mã lô là thông tin cần giữ. Shop nên chụp lại mã lô của từng đợt hàng để tra cứu khi khách hỏi, và để biết lô nào cũ hơn thì bán trước. Thói quen nhỏ này giúp tránh cảnh một thùng hàng cũ nằm quên trong kho tới lúc gần hết hạn mới phát hiện.
Câu hỏi thường gặp
Kem đánh răng hàng Mỹ có khác kem đánh răng bán ở Việt Nam không?
Có thể khác về công thức, mùi, dung tích vì nhà sản xuất làm theo từng thị trường, nhưng cũng có khi giống nhau. Đọc thành phần trên bao bì để so. Người bán không nên khẳng định bản nào tốt hơn khi không có căn cứ.
Vì sao gửi dầu gội, sữa tắm từ Mỹ về lại không có lãi?
Vì chúng nặng mà giá mua thấp. Khi cước tính theo ký, phần cước trên mỗi chai có thể bằng hoặc vượt giá mua. Ngay cả khi khách chịu trả cao, lãi trên mỗi ký hàng vẫn thấp so với các nhóm nhẹ, giá trị cao hơn.
Xịt khử mùi có gửi về bằng máy bay được không?
Xịt khử mùi dạng bình nén là hàng bị hạn chế khi gửi máy bay, nhiều đơn vị từ chối. Nếu khách cần, nên nhận dạng sáp hoặc dạng lăn. Không khai đổi tên hàng để lọt qua khâu nhận hàng.
Kem đánh răng, dầu gội có phải công bố như mỹ phẩm không?
Theo cách phân loại phổ biến, các sản phẩm làm sạch, làm thơm dùng bên ngoài cơ thể hoặc trong khoang miệng thường thuộc nhóm mỹ phẩm, nên khi đưa ra thị trường kinh doanh cần công bố theo quy định hiện hành. Hỏi cơ quan quản lý cho từng loại cụ thể.
Có nên nhận đơn hàng tiêu dùng Mỹ kèm theo đơn khác không?
Đây là cách nhiều shop làm: dùng chỗ trống trong thùng hàng có giá trị cao để gửi kèm vài món nhẹ. Vẫn phải tính cước cho phần khối lượng thêm vào, và vẫn loại bỏ các món bị hạn chế như bình xịt, sản phẩm nhiều cồn.