Mua hàng ở Nhật để về bán không cần mặc cả, nhưng cần đọc được vài nhóm chữ quyết định giá vốn và rủi ro: giá đã gồm thuế hay chưa (税込, 税抜), giới hạn số lượng mỗi khách (お一人様…点まで), các loại hạn dùng (賞味期限, 消費期限), chữ phân loại dược phẩm trên bao bì, và cách xin hoá đơn (領収書).
Bài này gom những chữ và câu tối thiểu theo tình huống người bán Việt hay gặp ở cửa hàng giảm giá, nhà thuốc, siêu thị, outlet. Chữ Nhật dùng cả kanji, hiragana và katakana; bạn không cần học hết, chỉ cần nhận mặt những cụm hay gặp và biết khi nào phải dùng ứng dụng dịch. Cách đọc trong bài chỉ để đọc gần đúng.
Mua hàng ở Nhật cần loại tiếng Nhật nào
Ở chợ sỉ Hàn hay Thái, giao tiếp xoay quanh hỏi giá, mặc cả và đặt ri. Ở Nhật, phần lớn hàng người bán Việt lấy là hàng bán lẻ có niêm yết giá, không mặc cả, nhân viên lịch sự và có quy trình rõ. Vì vậy thứ bạn cần không phải khả năng nói chuyện mà khả năng đọc: nhãn giá, bảng thông báo khuyến mãi, chữ trên bao bì, dòng nhỏ về giới hạn mua.
Nhiều cửa hàng ở khu đông khách du lịch có nhân viên nói tiếng Anh, tiếng Trung, có bảng hướng dẫn nhiều thứ tiếng. Nhưng thông tin quan trọng nhất cho người bán — giới hạn số lượng, điều kiện khuyến mãi, hạn dùng — thường chỉ có bằng tiếng Nhật. Đây là chỗ người không đọc được dễ mua nhầm hoặc bị từ chối tại quầy.
Học katakana trước tiên là lựa chọn hợp lý: đây là bảng chữ dùng để viết từ mượn tiếng nước ngoài, nên rất nhiều tên sản phẩm, tên màu, tên size viết bằng katakana mà đọc ra là đoán được nghĩa. Kanji thì chỉ cần nhận mặt vài chục chữ hay gặp, liệt kê trong bài.
Đọc giá và khuyến mãi
Những cụm chữ dưới đây xuất hiện trên nhãn giá và bảng khuyến mãi ở hầu hết cửa hàng Nhật:
| Chữ Nhật | Đọc gần đúng | Nghĩa | Lưu ý khi tính giá vốn |
|---|---|---|---|
| 税込 | zeikomi | Giá đã gồm thuế tiêu dùng | Con số bạn thực trả |
| 税抜 / 本体価格 | zeinuki / hontai kakaku | Giá chưa gồm thuế | Phải cộng thuế; nhiều nhãn ghi số này to hơn |
| 円 | en | Yên | Đơn vị tiền |
| 割引 / ~%オフ | waribiki / … ofu | Giảm giá, giảm …% | Kiểm giảm trên giá trước hay sau thuế |
| 半額 | hangaku | Giảm một nửa | Hay gặp ở thực phẩm sắp hết hạn trong ngày |
| ポイント~倍 | pointo … bai | Điểm thưởng gấp … | Không phải giảm giá trực tiếp |
| お一人様~点まで / ~点限り | ohitori-sama … ten made | Mỗi khách tối đa … món | Giới hạn mua — xem phần dưới |
| 売り切れ / 品切れ | urikire / shinagire | Hết hàng |
Lỗi phổ biến nhất của người mới là lấy giá chưa thuế (thường in to) để tính giá vốn, rồi tới quầy mới thấy số phải trả cao hơn. Luôn tìm con số đi kèm chữ 税込 trên nhãn.
Giới hạn mua mỗi khách: đọc và tôn trọng
Hàng khuyến mãi, hàng bán chạy và một số nhóm hàng như mỹ phẩm, sữa, thực phẩm chức năng thường có thông báo giới hạn số lượng: "お一人様2点まで" nghĩa là mỗi khách tối đa hai món. Thông báo có thể dán ngay trên kệ, trên nhãn giá, hoặc ở quầy thu ngân. Nhân viên được hướng dẫn kiểm tra và có thể từ chối bán phần vượt quá.
Giới hạn này tồn tại chính vì người mua gom hàng để bán lại. Cố tình vượt giới hạn — chia giỏ nhiều lần, nhờ người khác đứng tên — là đi ngược quy định của cửa hàng, gây phiền cho người mua khác, và làm xấu hình ảnh của người Việt mua hàng ở Nhật. Với người bán, cách đúng là đọc giới hạn trước khi nhận đơn, nói rõ với khách rằng món này chỉ mua được số lượng hạn chế.
Khi không chắc có giới hạn hay không, hỏi nhân viên: "これは何個まで買えますか?" (kore wa nanko made kaemasu ka — món này mua được tối đa mấy cái?). Một câu hỏi lịch sự tránh được tình huống bị từ chối ở quầy khi đã xếp hàng lâu.
Chữ trên bao bì cần nhận ra
Đây là các cụm chữ ảnh hưởng tới việc có nên mua về bán hay không:
| Chữ Nhật | Đọc gần đúng | Nghĩa | Ý nghĩa với người bán |
|---|---|---|---|
| 賞味期限 | shōmi kigen | Hạn dùng ngon nhất | Sau ngày này chất lượng giảm; nên còn dài |
| 消費期限 | shōhi kigen | Hạn sử dụng an toàn | Hàng tươi, hạn ngắn — không mua về bán |
| 製造年月日 | seizō nengappi | Ngày sản xuất | |
| 原材料名 | genzairyō mei | Thành phần | Chụp lại để dịch cho khách |
| アレルギー | arerugī | Chất gây dị ứng | Thông tin bắt buộc phải chuyển cho khách |
| 医薬部外品 | iyaku bugaihin | Nhóm giữa mỹ phẩm và thuốc | Phân loại riêng của Nhật |
| 第1類 / 第2類 / 第3類医薬品 | dai … rui iyakuhin | Thuốc theo nhóm | Thuốc — không mua để bán |
| 日本製 | nihon-sei | Sản xuất tại Nhật | Hàng bán ở Nhật không phải lúc nào cũng sản xuất tại Nhật |
Chữ 医薬品 (thuốc) là điểm dừng: dược phẩm mua ở nhà thuốc Nhật, kể cả loại không kê đơn, không được mang về Việt Nam để bán theo quy định hiện hành về dược. Người bán nhỏ không nên nhận đơn mua thuốc, dù khách nói là "thuốc bổ".
Ở quầy: câu hỏi, câu đáp và phép lịch sự khi mua số lượng
Ở quầy thu ngân, nhân viên thường hỏi vài câu theo thứ tự quen thuộc: có cần túi không (袋はご利用ですか? — fukuro wa goriyō desu ka), có thẻ thành viên không, trả bằng gì. Trả lời ngắn: "はい" (hai — có), "いいえ" (iie — không), "大丈夫です" (daijōbu desu — không cần, được rồi). Túi thường tính phí riêng; mang túi gấp sẵn là cách tiết kiệm và gọn hơn.
Khi cần hoá đơn đầy đủ để làm chứng từ, nói "領収書をください" (ryōshūsho o kudasai — xin cho hoá đơn). Biên lai in tự động thường ghi rõ từng món, giá, thuế; hoá đơn viết tay có thể ghi tên người mua nếu bạn yêu cầu. Với người đánh hàng, giữ đủ biên lai là việc bắt buộc, vì đây là chứng từ nguồn gốc và giá vốn.
Một số câu hữu ích khác: "カード使えますか?" (kādo tsukaemasu ka — dùng thẻ được không?), "在庫はありますか?" (zaiko wa arimasu ka — còn hàng trong kho không?), "免税できますか?" (menzei dekimasu ka — có miễn thuế được không?). Câu cuối chỉ dùng cho món bạn mua để dùng cá nhân; bài về tax-free trên trang giải thích vì sao hàng buôn không thuộc diện.
Mua số lượng nhiều ở cửa hàng bán lẻ Nhật không bị cấm khi không có giới hạn, nhưng nên làm sao để không làm phiền người khác. Tránh vét sạch một kệ hàng khuyến mãi trong giờ đông khách; nếu cần nhiều, hỏi nhân viên có hàng trong kho không, có thể chuẩn bị riêng không. Xếp hàng theo đúng lối, không chen ngang, chuẩn bị sẵn tiền hoặc thẻ khi tới lượt.
Ở quầy, đặt tiền vào khay nhỏ thay vì đưa thẳng vào tay nhân viên, nhận tiền thừa từ khay. Không mở bao bì, không xé hộp để kiểm tra khi chưa trả tiền. Sau khi trả tiền, sắp xếp hàng vào túi ở khu vực dành riêng nếu có, không đứng lâu ở quầy.
Những chi tiết này nghe nhỏ nhưng ở Nhật được để ý nhiều. Người bán Việt đi lấy hàng thường xuyên ở một khu, cư xử chừng mực sẽ được nhân viên nhớ và giúp đỡ khi cần, chẳng hạn báo trước ngày về hàng.
Ứng dụng dịch: giúp được gì, không giúp được gì
Dịch ảnh rất mạnh với chữ in. Chụp bao bì, nhãn giá, bảng thông báo rồi dịch tại chỗ cho kết quả đủ dùng với chữ in rõ. Với chữ viết tay, chữ cách điệu trên bao bì, kết quả kém hơn nhiều.
Không tin bản dịch máy cho thành phần, cảnh báo. Tên hoá chất, chiết xuất thực vật, cảnh báo dùng thuốc thường bị dịch sai hoặc mơ hồ. Khi chuyển cho khách, đối chiếu từng từ và ghi rõ đây là bản dịch tham khảo.
Dịch giọng nói hợp câu ngắn. Nói câu ngắn, rõ, cho nhân viên xem màn hình. Nhân viên Nhật thường kiên nhẫn với khách dùng ứng dụng dịch.
Dùng dịch để hiểu, không dùng dịch để quảng cáo. Bản dịch máy lời giới thiệu sản phẩm trên bao bì Nhật thường nghe hấp dẫn hơn bản gốc, và có thể biến thành khẳng định công dụng không được phép khi đăng bán ở Việt Nam. Dùng bản dịch để hiểu sản phẩm, còn mô tả bán hàng thì tự viết lại, chỉ nêu những gì kiểm được.
Chuẩn bị ngoại tuyến. Tải gói ngôn ngữ để dịch khi không có mạng, lưu sẵn ảnh các cụm chữ trong bài này để đối chiếu nhanh.
Chữ trên nhãn quần áo, giày và đồ gia dụng
Ngoài thực phẩm và mỹ phẩm, người lấy hàng thời trang, đồ gia dụng ở Nhật hay gặp các cụm chữ sau trên nhãn:
| Chữ Nhật | Đọc gần đúng | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| サイズ | saizu | Cỡ, size | Nhãn quần áo, giày |
| 胸囲 / 胴囲 / 身長 | kyōi / dōi / shinchō | Vòng ngực / vòng eo / chiều cao | Số đo người mặc ghi trên nhãn size |
| 綿 / ポリエステル / 毛 | men / poriesuteru / ke | Bông / polyester / len | Nhãn thành phần vải |
| 手洗い | tearai | Giặt tay | Ký hiệu giặt |
| 電子レンジ可 | denshi renji ka | Dùng được lò vi sóng | Hộp đựng, bát đĩa |
| 食洗機可 | shokusenki ka | Dùng được máy rửa bát | Đồ bếp |
| 定格電圧 / 周波数 | teikaku denatsu / shūhasū | Điện áp định mức / tần số | Nhãn thông số đồ điện |
Chữ 可 (ka) ở cuối nghĩa là "được, có thể"; chữ 不可 (fuka) nghĩa là "không được". Chỉ cần nhận ra hai chữ này là đọc được phần lớn biểu tượng hướng dẫn dùng trên đồ bếp, đồ gia dụng.
Chuẩn bị trong một tuần trước chuyến đi
Một kế hoạch luyện ngắn, mỗi ngày khoảng nửa giờ, đủ cho nhu cầu đọc khi mua hàng:
- Ngày 1–2: katakana. Học bảng chữ và tập đọc tên sản phẩm, màu, size trên ảnh chụp bao bì Nhật.
- Ngày 3: số và tiền. Đọc giá có dấu phẩy hàng nghìn, nhận ra chữ 円, 税込, 税抜.
- Ngày 4: chữ kanji trên nhãn giá và khuyến mãi. Học nhận mặt các cụm trong bảng đọc giá.
- Ngày 5: chữ trên bao bì. Hạn dùng, thành phần, chất gây dị ứng, chữ phân loại thuốc.
- Ngày 6: câu ở quầy. Tập các câu hỏi giới hạn mua, còn hàng, xin hoá đơn, dùng thẻ.
- Ngày 7: chuẩn bị điện thoại. Tải gói dịch ngoại tuyến, lưu ảnh bảng chữ, soạn sẵn danh sách món cần mua bằng tiếng Nhật.
Sau chuyến đi, ghi lại những chữ gặp mà chưa hiểu, tra nghĩa và thêm vào bảng riêng. Vốn chữ của người lấy hàng lớn lên theo đúng những gì cửa hàng dùng.
Câu hỏi thường gặp
Giá trên nhãn ở Nhật đã gồm thuế chưa?
Tuỳ nhãn. Tìm chữ 税込 (đã gồm thuế) và 税抜 hoặc 本体価格 (chưa gồm thuế). Nhiều nhãn ghi cả hai, số chưa thuế có thể in to hơn. Dùng số đi kèm 税込 để tính giá vốn.
Chữ "お一人様2点まで" nghĩa là gì?
Nghĩa là mỗi khách được mua tối đa hai món sản phẩm đó. Đây là giới hạn của cửa hàng, nhân viên có thể từ chối bán phần vượt quá. Người bán nên đọc giới hạn trước khi nhận đơn của khách.
賞味期限 và 消費期限 khác nhau thế nào?
賞味期限 là hạn dùng ngon nhất, thường dùng cho thực phẩm bảo quản được lâu; quá hạn chất lượng giảm. 消費期限 là hạn sử dụng an toàn, dùng cho đồ tươi, hạn ngắn. Hàng ghi 消費期限 không nên mua về bán.
Có nên học tiếng Nhật trước khi đi lấy hàng không?
Nên học katakana và nhận mặt vài chục chữ kanji hay gặp trên nhãn giá, bao bì. Không cần học nói nhiều vì mua hàng ở Nhật không mặc cả; khả năng đọc giúp tránh mua nhầm và bị từ chối ở quầy.
Mua thuốc không kê đơn ở Nhật về bán có được không?
Không nên. Dược phẩm, kể cả loại không kê đơn, bán ở Việt Nam phải theo quy định về dược hiện hành. Bao bì có chữ 医薬品 là thuốc; người bán nhỏ không nên nhận đơn mua thuốc để bán lại.