Đánh hàng Nhật Bản với người bán nhỏ Việt Nam ít khi là đi chợ sỉ như ở Quảng Châu hay Bangkok; phần lớn hàng được lấy ở kênh bán lẻ — cửa hàng giảm giá, nhà thuốc–mỹ phẩm, cửa hàng đồng giá, siêu thị, outlet — cùng các sàn, trang đấu giá và người Việt đang sống ở Nhật. Hàng về Việt Nam bằng hành lý, bưu chính hoặc các bên gom hàng chuyên tuyến.
Lý do nằm ở cấu trúc thị trường Nhật: bán buôn phần lớn đi qua hệ thống nhà bán sỉ làm việc với doanh nghiệp, ít có khu chợ sỉ mở cho khách lạ. Người bán Việt lấy hàng Nhật vì khách tin chất lượng và nguồn gốc, chấp nhận giá cao. Bài này vẽ toàn cảnh: lấy ở đâu, đưa về đường nào, nhóm hàng nào dễ và nhóm nào vướng thủ tục khi bán ở Việt Nam — sữa, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, đồ điện.
Vì sao hàng Nhật thường được lấy ở giá lẻ
Ở Nhật, hàng tiêu dùng đi từ nhà sản xuất qua các công ty bán sỉ tới hệ thống bán lẻ. Công ty bán sỉ làm việc với doanh nghiệp có pháp nhân, có hợp đồng, có lịch giao định kỳ; họ không mở sạp cho người đến mua vài thùng. Vì vậy, khác với Thái Lan hay Hàn Quốc, người bán nhỏ đến Nhật khó tìm được một "khu chợ sỉ" để đi trong một đêm.
Bù lại, bán lẻ ở Nhật cạnh tranh gay gắt: chuỗi giảm giá, nhà thuốc–mỹ phẩm, siêu thị liên tục có khuyến mãi, hàng thanh lý theo mùa, outlet. Người bán Việt tận dụng chính sự cạnh tranh này. Giá vốn của họ cao hơn nhà nhập khẩu chính ngạch, nhưng họ bán những thứ mà khách ở Việt Nam tin là "mua tại Nhật" và chưa có nhà phân phối đưa về, hoặc có nhưng không đủ mẫu.
Từ đó suy ra một nguyên tắc: với hàng Nhật đại trà đã có nhà phân phối chính ngạch ở Việt Nam, người bán nhỏ khó cạnh tranh về giá. Chỗ đứng của người đánh hàng Nhật là sự chọn lọc, hàng theo mùa, phiên bản giới hạn, và dịch vụ tìm đúng món khách cần.
Các nguồn hàng Nhật và mỗi nguồn hợp với ai
Bảng dưới là bức tranh chung; các bài riêng trên trang đi sâu từng nguồn. Tên sàn chỉ nêu như tư liệu, không phải giới thiệu.
| Nguồn | Kiểu hàng | Hợp với | Điểm cần biết |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng giảm giá, đồng giá, siêu thị | Đồ gia dụng, đồ ăn vặt, đồ dùng hằng ngày | Người tự sang Nhật hoặc người quen ở Nhật | Hàng khuyến mãi có giới hạn mua; nặng, cồng kềnh |
| Nhà thuốc–mỹ phẩm | Mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân | Đơn đặt trước của khách | Mỹ phẩm bán ở Việt Nam cần công bố theo quy định hiện hành |
| Outlet, cửa hàng thời trang | Quần áo, giày, túi theo mùa | Người bán thời trang có khách quen | Size Nhật; hàng hiệu chỉ ở góc mua tại cửa hàng |
| Sàn bán lẻ trực tuyến Nhật (Rakuten, Amazon Nhật…) | Gần như mọi thứ | Người đặt từ xa | Nhiều shop không gửi quốc tế ⇒ cần kho trung chuyển hoặc mua hộ |
| Đấu giá, chợ đồ cũ trực tuyến (Yahoo đấu giá, Mercari…) | Đồ cũ, đồ sưu tầm, hàng hiếm | Người làm đồ cũ, đồ sưu tầm | Cần đấu giá hộ; pháp lý hàng đã qua sử dụng |
| Người Việt ở Nhật mua hộ | Theo đơn | Shop nhận order | Giới hạn hoạt động theo tư cách lưu trú của người ở Nhật |
Nhìn bảng có thể thấy đánh hàng Nhật là một tổ hợp nhiều nguồn chứ không phải một điểm đến. Nhiều shop nhỏ dùng hai, ba nguồn cùng lúc: người quen mua hộ hàng siêu thị, kho trung chuyển cho hàng đặt sàn, và một, hai chuyến sang Nhật mỗi năm để mua thời trang theo mùa.
Nhóm hàng nào dễ, nhóm nào vướng
Dễ: đồ gia dụng không dùng điện, đồ bếp, dụng cụ. Dao kéo, hộp đựng, đồ nhà bếp, đồ dùng phòng tắm ít thủ tục hơn các nhóm khác, nhưng đồ tiếp xúc thực phẩm vẫn có yêu cầu về vật liệu theo quy định hiện hành. Điểm trừ là nặng và cồng kềnh.
Tương đối dễ: thời trang, phụ kiện. Không có hạn dùng, không phải công bố như mỹ phẩm. Cái khó là size Nhật nhỏ, mùa ở Nhật khác mùa ở Việt Nam, và hàng có thương hiệu phải có nguồn rõ ràng.
Vướng: mỹ phẩm. Mỹ phẩm bán ra ở Việt Nam phải công bố theo quy định hiện hành. Ở Nhật còn có nhóm sản phẩm nằm giữa mỹ phẩm và thuốc, phân loại khác với Việt Nam; người bán nhỏ không nên quảng cáo công dụng theo cách ghi trên bao bì Nhật.
Vướng nhiều: sữa, đồ ăn dặm, thực phẩm, thực phẩm chức năng. An toàn thực phẩm, công bố, kiểm tra chuyên ngành, hạn dùng; thực phẩm chức năng không được bán như thuốc. Đây là nhóm khách hỏi nhiều nhất nhưng cũng rủi ro nhất với người bán nhỏ.
Cần cẩn thận: đồ điện. Điện lưới Nhật là 100V, khác 220V ở Việt Nam; thiết bị dùng điện cần biến áp hoặc phải là loại đa điện áp, bảo hành thường chỉ ở Nhật. Người mới nên tránh nhóm này cho tới khi hiểu rõ.
Bốn đường đưa hàng Nhật về Việt Nam
Nhật không có đường bộ nối Việt Nam, nên hàng đi bằng máy bay hoặc tàu biển. Với lô nhỏ, lựa chọn thực tế nằm trong bốn cách:
| Đường | Đặc điểm | Lưu ý |
|---|---|---|
| Mang theo khi bay về | Hàng về cùng người | Hàng mua để bán là hàng thương mại, phải khai báo đúng; giới hạn hành lý của hãng |
| Bưu chính quốc tế Nhật | Nhiều mức dịch vụ theo tốc độ | Giới hạn kích thước, trọng lượng; có mức dịch vụ có thể tạm ngừng với một số nước — kiểm lại |
| Chuyển phát nhanh quốc tế | Nhanh, đắt | Cân quy đổi theo thể tích ảnh hưởng mạnh |
| Bên gom hàng tuyến Nhật – Việt | Gom nhiều đơn, gửi định kỳ | Hỏi ai khai hải quan, chứng từ trả cho bạn |
Đường nào cũng kết thúc ở thủ tục hải quan Việt Nam theo quy định hiện hành. Câu hỏi nên đặt cho bên gửi không phải chỉ là "bao nhiêu một ký" mà là "hàng của mình được khai thế nào, mình nhận lại chứng từ gì". Với người làm lâu dài, chứng từ quan trọng ngang giá cước.
Giá về tay: phép tính trước khi nhận đơn đầu tiên
Giá về tay của một món hàng Nhật gồm: giá mua tại Nhật (đã gồm thuế tiêu dùng nếu không thuộc diện miễn); phí sàn, phí kho trung chuyển hoặc phí mua hộ; cước nội địa Nhật tới kho; cước quốc tế; thuế và phí khi nhập về Việt Nam theo quy định hiện hành; phí chuyển đổi ngoại tệ; chi phí đóng gói; và phần hao hụt, hàng vỡ.
Ví dụ giả định: một hộp đồ ăn vặt mua ở siêu thị Nhật quy ra 80 nghìn đồng, nặng 400 gram. Phí mua hộ 10 nghìn, cước quốc tế chia theo trọng lượng 60 nghìn, thuế phí và phí thẻ ước tính 15 nghìn. Giá về tay là 165 nghìn — gấp đôi giá mua. Với hàng nặng, giá trị thấp, cước thường là khoản lớn nhất; với mỹ phẩm nhỏ, nhẹ, giá trị cao, tỷ lệ này thấp hơn nhiều.
Phép tính cũng cho thấy vì sao nhiều người bán hàng Nhật gom đơn theo đợt, chẳng hạn hai tuần một lần: cước quốc tế mỗi ký thường dễ chịu hơn khi kiện lớn, phí mua hộ tính theo đơn được chia cho nhiều món, và khách quen dần với lịch hàng về cố định.
Bài học là chọn hàng theo tỷ lệ giá trị trên trọng lượng. Hàng Nhật mà khách Việt thích thường nặng (đồ ăn, nước giặt, đồ bếp), nên người bán phải tính kỹ trước khi báo giá. Nếu không, càng bán nhiều càng lỗ phần cước.
Ba mô hình làm hàng Nhật của shop nhỏ
Nhận order theo đơn. Khách đặt trước, người bán mua đúng món cho từng người qua người quen, kho trung chuyển hoặc chuyến tự đi. Rủi ro tồn hàng thấp, vốn quay nhanh, nhưng thu nhập phụ thuộc lượng đơn và mỗi đơn tốn công tư vấn, theo dõi. Đây là mô hình phổ biến nhất với hàng Nhật vì nguồn lẻ và giá vốn cao.
Bán hàng có sẵn. Người bán nhập một lượng hàng chọn lọc về bày sẵn, khách mua là có ngay. Mô hình này cần vốn, cần dự đoán đúng nhu cầu, và kéo theo đầy đủ nghĩa vụ của người đưa hàng ra thị trường: nguồn gốc, nhãn, công bố với nhóm hàng phải công bố. Hợp với đồ gia dụng, đồ bếp, thời trang hơn là thực phẩm, mỹ phẩm.
Đồ cũ, đồ sưu tầm. Một ngách riêng: đồ gia dụng cũ, đồ sứ, đồ chơi sưu tầm, sách, máy ảnh cũ mua qua đấu giá hoặc chợ đồ cũ trực tuyến của Nhật. Biên lãi có thể tốt nhờ tính hiếm, nhưng mỗi món một tình trạng, kiểm định khó, và hàng đã qua sử dụng có quy định riêng khi nhập về theo quy định hiện hành.
Chọn mô hình trước khi chọn hàng. Nhiều người mới chọn hàng trước rồi mới nghĩ cách bán, dẫn tới mua sẵn những món lẽ ra chỉ nên nhận đơn. Hỏi mình: vốn bao nhiêu, chịu được tồn bao lâu, có thời gian tư vấn từng khách không — câu trả lời chỉ ra mô hình hợp, rồi mới tới danh sách hàng.
Pháp lý ở hai đầu: Nhật và Việt Nam
Ở đầu Nhật, người bán Việt cần biết ba điều. Một, cơ chế miễn thuế tiêu dùng cho du khách dành cho hàng mang ra khỏi Nhật để dùng, không phải hàng mua để kinh doanh; quy định đang được thay đổi cách vận hành, nên kiểm lại trước chuyến đi. Hai, nhiều cửa hàng Nhật hạn chế hoặc từ chối bán số lượng lớn cho người mua để bán lại, nhất là hàng khuyến mãi và hàng hiếm. Ba, người Việt ở Nhật với tư cách du học, thực tập kỹ năng bị giới hạn hoạt động ngoài mục đích lưu trú.
Ở đầu Việt Nam, nguyên tắc chung là hàng mua để bán phải có nguồn gốc rõ ràng, khai báo đúng khi nhập, và với một số nhóm hàng phải công bố, ghi nhãn tiếng Việt, kiểm tra chuyên ngành theo quy định hiện hành. Người bán nhỏ cũng cần tư cách kinh doanh phù hợp với quy mô.
Không có lối tắt nào an toàn quanh các quy định này. Nghe những lời mời "bao thuế, không cần giấy tờ" cho hàng Nhật, hãy hiểu rằng rủi ro không biến mất mà chỉ được đẩy sang bạn khi lô hàng bị giữ. Trước khi làm lô đầu, hỏi đại lý làm thủ tục hải quan hoặc chi cục hải quan về đúng nhóm hàng của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ở Nhật có chợ sỉ cho người bán nhỏ như ở Quảng Châu không?
Nhật có các khu bán buôn, nhưng phần lớn phục vụ doanh nghiệp có đăng ký và không mở cho khách lạ mua lẻ như chợ sỉ Quảng Châu hay Bangkok. Người bán nhỏ Việt Nam chủ yếu lấy hàng qua kênh bán lẻ, sàn, đấu giá và người quen ở Nhật.
Hàng Nhật mua ở siêu thị về bán có lãi không?
Tuỳ mặt hàng. Hàng nhẹ, giá trị cao có thể còn biên lãi; hàng nặng, giá trị thấp như đồ ăn vặt, nước giặt thường bị cước ăn mất phần lớn chênh lệch. Tính đủ giá về tay trước khi báo giá cho khách, đừng chỉ so giá mua với giá bán ở Việt Nam.
Bán hàng Nhật có cần ghi rõ nguồn gốc không?
Nên ghi đúng nguồn: mua tại cửa hàng ở Nhật, đặt qua sàn Nhật, mua qua đấu giá. Ngoài ra, hàng hoá bán ở Việt Nam có yêu cầu về nhãn, trong đó hàng nhập khẩu thường cần thông tin bằng tiếng Việt theo quy định hiện hành.
Nên bắt đầu đánh hàng Nhật bằng nhóm hàng nào?
Với người mới, đồ gia dụng không dùng điện, đồ bếp, thời trang và phụ kiện ít thủ tục hơn. Sữa, đồ ăn dặm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm hút khách nhưng vướng nhiều quy định; chỉ nên mở sang khi đã hiểu rõ thủ tục.
Có cần sang Nhật mới làm được hàng Nhật không?
Không bắt buộc. Nhiều người làm hoàn toàn từ xa qua sàn, kho trung chuyển và người quen mua hộ. Sang tận nơi có ích với thời trang theo mùa và để hiểu thị trường, nhưng chi phí chuyến đi phải được chia đủ trên lượng hàng.
Hàng nội địa Nhật có phải lúc nào cũng tốt hơn hàng nhập chính ngạch?
Không có căn cứ chung. Cùng một sản phẩm, nhà sản xuất có thể làm phiên bản khác nhau cho từng thị trường, nhưng tốt hơn hay không phải xét từng sản phẩm. Người bán nên mô tả đúng nguồn thay vì khẳng định hơn kém.